noun
English to Vietnamese Dictionary
halo Meaning in Vietnamese (halo nghĩa là gì)
vầng hào quang
vầng hào quang in English:halo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của halo trong tiếng Việt là vầng hào quang. (Một vòng tròn ánh sáng hoặc vinh quang được chiếu quanh đầu một nhân vật thánh thiện trong nghệ thuật tôn giáo, tượng trưng cho thần tính hoặc sự thánh thiện.)
Definitions of Halo
- 1
- 2nounvầng hào quang
A luminous ring or circle of light around the sun or moon, caused by the refraction and reflection of light by ice crystals in the atmosphere.
Một vành hoặc vòng tròn ánh sáng rực rỡ xung quanh mặt trời hoặc mặt trăng, gây ra bởi sự khúc xạ và phản xạ ánh sáng bởi các tinh thể băng trong khí quyển.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensehaloed
present participlehaloing