noun
English to Vietnamese Dictionary

hank Meaning in Vietnamese (hank nghĩa là gì)

cuộn
cuộn in English:hank
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hank trong tiếng Việt là cuộn. (Một cuộn hoặc búi sợi chỉ, sợi dây thừng.)

Definitions of Hank

  1. 1
    noun
    cuộn

    A coil or skein of yarn, thread, or rope.

    Một cuộn hoặc búi sợi chỉ, sợi dây thừng.

Example Sentences

casual

“She bought a hank of wool to knit a scarf.”

Cô ấy đã mua một cuộn len để đan một chiếc khăn quàng cổ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralhanks