noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bundle Meaning in Vietnamese (bundle nghĩa là gì)

nounbó
verbgói lại
bó in English:bundle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bundle trong tiếng Việt là bó, gói lại. (Một tập hợp các vật phẩm, thường được buộc hoặc gói lại với nhau, tạo thành một gói gọn gàng.)

Definitions of Bundle

  1. 1
    noun
    bó

    A collection of items, typically tied or wrapped together, forming a compact package.

    Một tập hợp các vật phẩm, thường được buộc hoặc gói lại với nhau, tạo thành một gói gọn gàng.

  2. 2
    verb
    gói lại

    To tie or gather items together, often in a compact or untidy way.

    Buộc hoặc gom các vật phẩm lại với nhau, thường theo cách gọn gàng hoặc lộn xộn.

Example Sentences

casual

“She carried a small bundle of clothes.”

Cô ấy mang một bó quần áo nhỏ.

casual

“The old man bundled up his belongings.”

Ông lão gói ghém đồ đạc của mình lại.

casual

“They received a bundle of joy when the baby was born.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

packageparcelcollectionstack

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebundled
present participlebundling
agent nounbundler