noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

stack Meaning in Vietnamese (stack nghĩa là gì)

nounchồng
verbchồng
chồng in English:stack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stack trong tiếng Việt là chồng. (Một đống đồ vật được xếp gọn gàng, thường là chồng lên nhau.)

Definitions of Stack

  1. 1
    noun
    chồng

    A neatly arranged pile of objects, typically one on top of another.

    Một đống đồ vật được xếp gọn gàng, thường là chồng lên nhau.

  2. 2
    verb
    chồng

    To arrange a number of objects in a pile, typically a neat one.

    Xếp một số đồ vật thành một đống, thường là gọn gàng.

Example Sentences

“She placed a stack of books on the table.”

Cô ấy đặt một chồng sách lên bàn.

“He began to stack the chairs after the event.”

Anh ấy bắt đầu chồng những chiếc ghế lại sau sự kiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensestacked
present participlestacking
pluralstacks

Phrases & Idiomatic Expressions

stack the deckidiom

To arrange things unfairly in one's favor.

stack up againstphrasal_verb

To compare with something else, often in terms of quality or performance.