noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

heap Meaning in Vietnamese (heap nghĩa là gì)

nounđống
verbchất đống
đống in English:heap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heap trong tiếng Việt là đống, chất đống. (Một khối hoặc đống lớn, lộn xộn đồ vật.)

Definitions of Heap

  1. 1
    noun
    đống

    A large, disordered pile or mass of objects.

    Một khối hoặc đống lớn, lộn xộn đồ vật.

  2. 2
    verb
    chất đống

    To put things into a pile or mound.

    Xếp đồ vật thành đống hoặc ụ.

Example Sentences

casual

“There was a heap of old clothes in the corner.”

Có một đống quần áo cũ trong góc.

casual

“She heaped her plate with pasta.”

Cô ấy chất đầy đĩa của mình với mì ống.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participleheaped
present participleheaping
pluralheaps