verb
English to Vietnamese Dictionary

harping Meaning in Vietnamese (harping nghĩa là gì)

lải nhải
lải nhải in English:harping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harping trong tiếng Việt là lải nhải. (Hành động nói đi nói lại hoặc ám ảnh dai dẳng về một chủ đề nào đó, thường gây khó chịu cho người khác.)

Definitions of Harping

  1. 1
    verb
    lải nhải

    The act of dwelling persistently or tediously on a particular subject, often to the annoyance of others.

    Hành động nói đi nói lại hoặc ám ảnh dai dẳng về một chủ đề nào đó, thường gây khó chịu cho người khác.

Example Sentences

casual

“His constant harping on the past made it difficult to enjoy the present.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveharp
third person singularharps
past tenseharped
past participleharped
agent nounharper