noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

harp Meaning in Vietnamese (harp nghĩa là gì)

nounđàn hạc
verblải nhải
đàn hạc in English:harp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harp trong tiếng Việt là đàn hạc, lải nhải. (Một nhạc cụ dây lớn có khung hình tam giác, được chơi bằng cách gảy dây bằng ngón tay.)

Definitions of Harp

  1. 1
    noun
    đàn hạc

    A large stringed musical instrument with a triangular frame, played by plucking the strings with the fingers.

    Một nhạc cụ dây lớn có khung hình tam giác, được chơi bằng cách gảy dây bằng ngón tay.

  2. 2
    verb
    lải nhải

    To talk or write persistently and tediously on a particular topic, often in a complaining or critical way.

    Nói hoặc viết dai dẳng và nhàm chán về một chủ đề cụ thể, thường theo cách phàn nàn hoặc chỉ trích.

Example Sentences

casual

“She learned to play the harp at a young age.”

casual

“The musician gently plucked the strings of the harp.”

Nhạc sĩ nhẹ nhàng gảy dây đàn hạc.

casual

“He tends to harp on the same old problems during meetings.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lyre

Inflected Word Forms

past tenseharped
present participleharping
agent nounharper

Phrases & Idiomatic Expressions

harp on somethingphrasal_verb

To talk or complain about something repeatedly and tediously.