other
English to Vietnamese Dictionary
harvey Meaning in Vietnamese (harvey nghĩa là gì)
Harvey
Harvey in English:harvey
Phonetic:Ha-vây
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của harvey trong tiếng Việt là Harvey. (Harvey là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng cho nam giới.)
Definitions of Harvey
- 1
Example Sentences
“Harvey is a character in the movie.”
Harvey là một nhân vật trong phim.