verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

hassling Meaning in Vietnamese (hassling nghĩa là gì)

verbquấy rầy
nounsự quấy rầy
quấy rầy in English:hassling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hassling trong tiếng Việt là quấy rầy, sự quấy rầy. (Hành động làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó một cách dai dẳng, thường bằng những yêu cầu hoặc câu hỏi lặp đi lặp lại.)

Definitions of Hassling

  1. 1
    verb
    quấy rầy

    The act of bothering or annoying someone persistently, often with repeated demands or questions.

    Hành động làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó một cách dai dẳng, thường bằng những yêu cầu hoặc câu hỏi lặp đi lặp lại.

  2. 2
    noun
    sự quấy rầy

    The state of being subjected to persistent annoyance or trouble.

    Trạng thái bị làm phiền hoặc gặp rắc rối một cách dai dẳng.

Example Sentences

casual

“He kept hassling me about the overdue report.”

Anh ấy cứ quấy rầy tôi về báo cáo quá hạn.

business

“The constant hassling from his boss made him want to quit.”

Sự quấy rầy liên tục từ ông chủ khiến anh ấy muốn nghỉ việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivehassle
third person singularhassles
past tensehassled
agent nounhassler