verb
English to Vietnamese Dictionary

hasten Meaning in Vietnamese (hasten nghĩa là gì)

vội vàng, thúc đẩy, vội vã
vội vàng in English:hasten
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hasten trong tiếng Việt là vội vàng, thúc đẩy, vội vã. (Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc được thực hiện nhanh hơn.)

Definitions of Hasten

  1. 1
    verb
    thúc đẩy

    To cause something to happen more quickly or to be done more quickly.

    Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc được thực hiện nhanh hơn.

  2. 2
    verb
    vội vã

    To move or act with great speed.

    Di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao.

Example Sentences

formal

“The government decided to hasten the construction of the new bridge.”

Chính phủ quyết định thúc đẩy việc xây dựng cây cầu mới.

casual

“She hastened to finish her work before the deadline.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularhastens
past tensehastened
present participlehastening
adjectivehasty
adverbhastily