noun
English to Vietnamese Dictionary
haste Meaning in Vietnamese (haste nghĩa là gì)
sự vội vàng
sự vội vàng in English:haste
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của haste trong tiếng Việt là sự vội vàng. (Sự vội vàng đề cập đến tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức trong chuyển động hoặc hành động, thường ngụ ý thiếu sự cân nhắc cẩn thận.)
Definitions of Haste
- 1nounsự vội vàng
Haste refers to excessive speed or urgency of movement or action, often implying a lack of careful consideration.
Sự vội vàng đề cập đến tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức trong chuyển động hoặc hành động, thường ngụ ý thiếu sự cân nhắc cẩn thận.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivehasty
adverbhastily