noun
English to Vietnamese Dictionary

haste Meaning in Vietnamese (haste nghĩa là gì)

sự vội vàng
sự vội vàng in English:haste
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của haste trong tiếng Việt là sự vội vàng. (Sự vội vàng đề cập đến tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức trong chuyển động hoặc hành động, thường ngụ ý thiếu sự cân nhắc cẩn thận.)

Definitions of Haste

  1. 1
    noun
    sự vội vàng

    Haste refers to excessive speed or urgency of movement or action, often implying a lack of careful consideration.

    Sự vội vàng đề cập đến tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức trong chuyển động hoặc hành động, thường ngụ ý thiếu sự cân nhắc cẩn thận.

Example Sentences

casual

“In her haste to leave, she forgot her keys.”

Trong lúc vội vàng rời đi, cô ấy đã quên chìa khóa.

business

“The project was completed with undue haste, leading to several errors.”

casual

“Make haste, or we will miss the train.”

Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

slownessdeliberationleisurecarefulness

Inflected Word Forms

adjectivehasty
adverbhastily