noun
English to Vietnamese Dictionary
hasta Meaning in Vietnamese (hasta nghĩa là gì)
thanh kiếm dài
thanh kiếm dài in English:hasta
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hasta trong tiếng Việt là thanh kiếm dài. (Một thuật ngữ cổ xưa chỉ một ngọn giáo hoặc một ngọn lao, thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc văn học.)
Definitions of Hasta
- 1