noun
English to Vietnamese Dictionary
hdtv Meaning in Vietnamese (hdtv nghĩa là gì)
truyền hình độ nét cao
truyền hình độ nét cao in English:hdtv
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hdtv trong tiếng Việt là truyền hình độ nét cao. (Truyền hình độ nét cao (HDTV) là một hệ thống phát sóng truyền hình kỹ thuật số cung cấp độ phân giải cao hơn đáng kể so với truyền hình độ nét tiêu chuẩn truyền thống.)
Definitions of Hdtv
- 1nountruyền hình độ nét cao
High-definition television (HDTV) is a digital television broadcasting system that provides a resolution substantially higher than that of traditional standard-definition television.
Truyền hình độ nét cao (HDTV) là một hệ thống phát sóng truyền hình kỹ thuật số cung cấp độ phân giải cao hơn đáng kể so với truyền hình độ nét tiêu chuẩn truyền thống.
Example Sentences
casual
“Many households have upgraded to an HDTV for a better viewing experience.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
high-definition television
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
SDTVstandard-definition television
Inflected Word Forms
adjectiveHDTV-ready