noun
English to Vietnamese Dictionary

hazing Meaning in Vietnamese (hazing nghĩa là gì)

sự hành hạ tân binh
sự hành hạ tân binh in English:hazing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hazing trong tiếng Việt là sự hành hạ tân binh. (Hazing là việc bắt các thành viên mới của một nhóm phải trải qua các nghi thức hạ nhục, lạm dụng hoặc nguy hiểm, thường như một hình thức kết nạp.)

Definitions of Hazing

  1. 1
    noun(formal)
    sự hành hạ tân binh

    Hazing is the practice of subjecting new members of a group to humiliating, abusive, or dangerous rituals, often as a form of initiation.

    Hazing là việc bắt các thành viên mới của một nhóm phải trải qua các nghi thức hạ nhục, lạm dụng hoặc nguy hiểm, thường như một hình thức kết nạp.

Example Sentences

formal

“Many universities have strict policies against hazing to protect students.”

formal

“The incident of hazing led to severe disciplinary action against the perpetrators.”

Vụ hành hạ tân binh đã dẫn đến hành động kỷ luật nghiêm khắc đối với những kẻ phạm tội.

casual

“Parents are concerned about the potential for hazing in college fraternities.”

Các bậc phụ huynh lo ngại về khả năng hành hạ tân binh trong các hội nam sinh đại học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bullyingharassmentinitiation ritestormentabuse

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

welcomeacceptanceinclusionsupport

Inflected Word Forms

past tensehazed
agent nounhazer