pronoun
English to Vietnamese Dictionary

he Meaning in Vietnamese (he nghĩa là gì)

anh ấy
anh ấy in English:he
IPA:ʔaŋ ʔəj
Plural: they
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của he trong tiếng Việt là anh ấy. (Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ một người đàn ông, chàng trai hoặc con vật đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.)

Usage Note: Thường dùng để chỉ người nam hoặc con vật giống đực.

Definitions of He

  1. 1
    pronoun
    anh ấy

    Used to refer to a man, boy, or male animal previously mentioned or easily identified.

    Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ một người đàn ông, chàng trai hoặc con vật đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Example Sentences

casual

“He is a very talented artist.”

Anh ấy là một nghệ sĩ rất tài năng.

casual

“He decided to go home early.”

Anh ấy quyết định về nhà sớm.

casual

“He always helps his friends.”

Anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ông ấycậu ấy

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

cô ấybà ấy

In English:

Inflected Word Forms

possessivehis