pronoun
English to Vietnamese Dictionary

she Meaning in Vietnamese (she nghĩa là gì)

cô ấy
Từ đồng nghĩa:bà ấychị ấy
cô ấy in English:she
IPA:co ʔəj
Plural: none
Gender:Feminine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của she trong tiếng Việt là cô ấy. (Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người phụ nữ, cô gái hoặc con vật cái đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.)

Usage Note: Dùng để chỉ một người phụ nữ, cô gái hoặc con vật cái đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Definitions of She

  1. 1
    pronoun
    cô ấy

    Used to refer to a woman, girl, or female animal previously mentioned or easily identified.

    Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, giống cái, dùng để chỉ một người phụ nữ, cô gái hoặc con vật cái đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết.

Example Sentences

casual

“She is a talented artist.”

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.

casual

“Did you see her? She left early.”

Bạn có thấy cô ấy không? Cô ấy đã về sớm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bà ấychị ấy

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

anh ấyông ấy

In English:

Inflected Word Forms

possessivehers