other
English to Vietnamese Dictionary
shawn Meaning in Vietnamese (shawn nghĩa là gì)
Shawn
Từ đồng nghĩa:John
Shawn in English:shawn
IPA:ʃɔn
Phonetic:Sôn
Plural: Shawns
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shawn trong tiếng Việt là Shawn. (Shawn là một tên riêng phổ biến của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng Ireland, bắt nguồn từ Seán, là dạng tiếng Ireland của John.)
Usage Note: Tên riêng phổ biến của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng Ireland.
Definitions of Shawn
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
John