adjective
English to Vietnamese Dictionary

hectic Meaning in Vietnamese (hectic nghĩa là gì)

bận rộn, hối hả
bận rộn in English:hectic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hectic trong tiếng Việt là bận rộn, hối hả. (Miêu tả một tình huống, khoảng thời gian hoặc địa điểm đầy hoạt động mãnh liệt, sự bối rối hoặc vội vã.)

Definitions of Hectic

  1. 1
    adjective
    hối hả

    Describing a situation, period, or place that is full of intense activity, confusion, or rush.

    Miêu tả một tình huống, khoảng thời gian hoặc địa điểm đầy hoạt động mãnh liệt, sự bối rối hoặc vội vã.

Example Sentences

“The market was hectic on Saturday mornings.”

Chợ rất hối hả vào sáng thứ Bảy.

“She had a hectic day managing multiple projects.”

Cô ấy đã có một ngày bận rộn để quản lý nhiều dự án.

“Life in the city can be quite hectic.”

Cuộc sống ở thành phố có thể khá hối hả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

calmrelaxedpeacefulleisurely

Inflected Word Forms

nounhecticness
adverbhectically