adjective
English to Vietnamese Dictionary
hectic Meaning in Vietnamese (hectic nghĩa là gì)
bận rộn, hối hả
bận rộn in English:hectic
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hectic trong tiếng Việt là bận rộn, hối hả. (Miêu tả một tình huống, khoảng thời gian hoặc địa điểm đầy hoạt động mãnh liệt, sự bối rối hoặc vội vã.)
Definitions of Hectic
- 1adjectivehối hả
Describing a situation, period, or place that is full of intense activity, confusion, or rush.
Miêu tả một tình huống, khoảng thời gian hoặc địa điểm đầy hoạt động mãnh liệt, sự bối rối hoặc vội vã.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhecticness
adverbhectically