noun
English to Vietnamese Dictionary
heidelberg Meaning in Vietnamese (heidelberg nghĩa là gì)
Heidelberg
Heidelberg in English:heidelberg
Phonetic:Hai-đel-bơc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heidelberg trong tiếng Việt là Heidelberg. (Heidelberg là một thành phố ở Đức, nổi tiếng với lâu đài lịch sử, trường đại học và khu phố cổ đẹp như tranh vẽ.)
Definitions of Heidelberg
- 1