noun
English to Vietnamese Dictionary
heinie Meaning in Vietnamese (heinie nghĩa là gì)
mông
mông in English:heinie
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heinie trong tiếng Việt là mông. (Từ lóng, thường dùng cho trẻ con, để chỉ mông hoặc phần sau của cơ thể.)
Definitions of Heinie
- 1
Example Sentences
casual
“The toddler fell and landed right on his little heinie.”
Đứa bé bị ngã và đáp thẳng lên cái mông bé bỏng của nó.