adjective
English to Vietnamese Dictionary

hep Meaning in Vietnamese (hep nghĩa là gì)

sành điệu
sành điệu in English:hep
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hep trong tiếng Việt là sành điệu. (Biết rõ về các xu hướng, phong cách hoặc sự phát triển mới nhất, thường ngụ ý là người 'biết tuốt' hoặc tinh tế.)

Definitions of Hep

  1. 1
    adjective(colloquial)
    sành điệu

    Being knowledgeable about the latest trends, styles, or developments, often implying a sense of being 'in the know' or sophisticated.

    Biết rõ về các xu hướng, phong cách hoặc sự phát triển mới nhất, thường ngụ ý là người 'biết tuốt' hoặc tinh tế.

Example Sentences

casual

“He was considered quite hep for knowing all the underground music scenes.”

casual

“The hep crowd always gathered at the new jazz club downtown.”

Nhóm sành điệu luôn tụ tập tại câu lạc bộ nhạc jazz mới ở trung tâm thành phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unhipoutmodedold-fashionedsquare