pronoun
English to Vietnamese Dictionary

herself Meaning in Vietnamese (herself nghĩa là gì)

chính cô ấy
chính cô ấy in English:herself
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của herself trong tiếng Việt là chính cô ấy. (Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ của động từ hoặc giới từ là 'cô ấy' hoặc 'của cô ấy', quy chiếu trở lại chủ ngữ nữ.)

Definitions of Herself

  1. 1
    pronoun
    chính cô ấy

    Used as the object of a verb or preposition when the subject of the verb or preposition is 'she' or 'her', referring back to the female subject.

    Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ của động từ hoặc giới từ là 'cô ấy' hoặc 'của cô ấy', quy chiếu trở lại chủ ngữ nữ.

  2. 2
    pronoun
    chính cô ấy

    Used to emphasize the subject 'she' or 'her', indicating that she performed an action personally and not through someone else.

    Được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ 'cô ấy' hoặc 'của cô ấy', cho thấy cô ấy đã tự mình thực hiện hành động chứ không phải qua người khác.

Example Sentences

casual

“She saw herself in the mirror and smiled.”

formal

“She herself admitted her mistake.”

Chính cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.

casual

“She bought a gift for herself.”

Cô ấy đã tự mua một món quà cho mình.

Inflected Word Forms

nounself
possessivehers