pronoun
English to Vietnamese Dictionary
herself Meaning in Vietnamese (herself nghĩa là gì)
chính cô ấy
chính cô ấy in English:herself
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của herself trong tiếng Việt là chính cô ấy. (Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ của động từ hoặc giới từ là 'cô ấy' hoặc 'của cô ấy', quy chiếu trở lại chủ ngữ nữ.)
Definitions of Herself
- 1pronounchính cô ấy
Used as the object of a verb or preposition when the subject of the verb or preposition is 'she' or 'her', referring back to the female subject.
Được dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ khi chủ ngữ của động từ hoặc giới từ là 'cô ấy' hoặc 'của cô ấy', quy chiếu trở lại chủ ngữ nữ.
- 2pronounchính cô ấy
Used to emphasize the subject 'she' or 'her', indicating that she performed an action personally and not through someone else.
Được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ 'cô ấy' hoặc 'của cô ấy', cho thấy cô ấy đã tự mình thực hiện hành động chứ không phải qua người khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounself
possessivehers