noun
English to Vietnamese Dictionary

highlands Meaning in Vietnamese (highlands nghĩa là gì)

vùng cao nguyên, vùng đất cao
vùng cao nguyên in English:highlands
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của highlands trong tiếng Việt là vùng cao nguyên, vùng đất cao. (Một khu vực đất cao, thường có núi hoặc đồi, khác biệt với các khu vực thấp xung quanh.)

Definitions of Highlands

  1. 1
    noun
    vùng đất cao

    A region of high land, often with mountains or hills, that is distinct from the surrounding lower areas.

    Một khu vực đất cao, thường có núi hoặc đồi, khác biệt với các khu vực thấp xung quanh.

Example Sentences

general

“The Scottish Highlands are known for their rugged beauty and ancient history.”

Vùng cao nguyên Scotland nổi tiếng với vẻ đẹp hùng vĩ và lịch sử lâu đời.

general

“Many unique species of plants and animals thrive in the highlands.”

Nhiều loài thực vật và động vật độc đáo phát triển mạnh ở vùng cao nguyên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

uplandsmountains

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lowlandsplains

Inflected Word Forms

nounhighland
agent nounhighlander