highland Meaning in Vietnamese (highland nghĩa là gì)
Nghĩa của highland trong tiếng Việt là vùng cao. (Một vùng cao là một khu vực có đặc điểm là độ cao lớn, thường là địa hình núi hoặc đồi, thường thấy ở những khu vực có sự nâng lên đáng kể về địa chất.)
Definitions of Highland
- 1nounvùng cao
A highland is a region characterized by high elevation, often mountainous or hilly terrain, typically found in areas with significant geological uplift.
Một vùng cao là một khu vực có đặc điểm là độ cao lớn, thường là địa hình núi hoặc đồi, thường thấy ở những khu vực có sự nâng lên đáng kể về địa chất.
Example Sentences
“The Scottish Highlands are famous for their stunning natural beauty and rugged landscapes.”
Vùng cao Scotland nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt đẹp và phong cảnh hùng vĩ.
“Life in the highlands can be challenging due to the harsh weather conditions and remote locations.”
Cuộc sống ở vùng cao có thể đầy thử thách do điều kiện thời tiết khắc nghiệt và vị trí xa xôi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A traditional Scottish solo dance, often performed at Highland games.