noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hits Meaning in Vietnamese (hits nghĩa là gì)

nounhit, bài hát, sản phẩm ăn khách, cú đánh
verbđánh
Từ đồng nghĩa:thành côngchạmđập
hit in English:hits
Phonetic:hít
Plural: hits
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hits trong tiếng Việt là hit, bài hát, sản phẩm ăn khách, cú đánh, đánh. (Những bài hát, bộ phim hoặc các mặt hàng phổ biến khác đạt được sự công nhận rộng rãi và thành công về mặt thương mại.)

Definitions of Hits

  1. 1
    noun
    bài hát/sản phẩm ăn khách

    Successful songs, movies, or other popular items that achieve widespread recognition and commercial success.

    Những bài hát, bộ phim hoặc các mặt hàng phổ biến khác đạt được sự công nhận rộng rãi và thành công về mặt thương mại.

  2. 2
    noun
    cú đánh

    Instances of striking or making forceful contact with something or someone, often resulting in an impact.

    Các trường hợp va chạm hoặc tiếp xúc mạnh mẽ với thứ gì đó hoặc ai đó, thường dẫn đến tác động.

  3. 3
    verb
    đánh

    To strike or make forceful contact with something or someone, or to reach a particular point or state.

    Va chạm hoặc tiếp xúc mạnh mẽ với thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc đạt đến một điểm hoặc trạng thái cụ thể.

Example Sentences

casual

“The band's new album features several potential hits.”

Album mới của ban nhạc có một vài bài hát tiềm năng ăn khách.

casual

“He hits the ball with incredible power.”

Anh ấy đánh bóng với sức mạnh đáng kinh ngạc.

business

“The website receives millions of hits daily.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thành côngchạmđập

In English:

successesblockbusterstriumphs

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thất bại

In English:

failuresflopsmisses

Inflected Word Forms

infinitivehit
past tensehit
present participlehitting
agent nounhitter

Phrases & Idiomatic Expressions

hit the roadidiom

To leave a place; to start a journey.

hit the booksidiom

To study hard.

hit it offphrasal_verb

To get along well with someone from the first meeting.