interjection
English to Vietnamese Dictionary

hiya Meaning in Vietnamese (hiya nghĩa là gì)

chào
chào in English:hiya
Phonetic:chao
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hiya trong tiếng Việt là chào. (Một lời chào thân mật dùng để nói xin chào.)

Definitions of Hiya

  1. 1
    interjection(informal)
    chào

    An informal greeting used to say hello.

    Một lời chào thân mật dùng để nói xin chào.

Example Sentences

casual

“Hiya, how are you doing today?”

Chào, hôm nay bạn thế nào?

casual

“Hiya, long time no see!”

Chào, lâu rồi không gặp!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: