noun
English to Vietnamese Dictionary

hobby Meaning in Vietnamese (hobby nghĩa là gì)

sở thích
sở thích in English:hobby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hobby trong tiếng Việt là sở thích. (Một sở thích là một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí và thư giãn.)

Definitions of Hobby

  1. 1
    noun
    sở thích

    A hobby is an activity done regularly in one's leisure time for pleasure and relaxation.

    Một sở thích là một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí và thư giãn.

Example Sentences

“Reading books is her favorite hobby.”

Đọc sách là sở thích yêu thích của cô ấy.

“What are your hobbies?”

Sở thích của bạn là gì?

“He spends hours on his gardening hobby.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pastimeleisure activityrecreation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralhobbies
agent nounhobbyist