noun
English to Vietnamese Dictionary
hobby Meaning in Vietnamese (hobby nghĩa là gì)
sở thích
sở thích in English:hobby
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hobby trong tiếng Việt là sở thích. (Một sở thích là một hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để giải trí và thư giãn.)
Definitions of Hobby
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralhobbies
agent nounhobbyist