noun
English to Vietnamese Dictionary
hodge Meaning in Vietnamese (hodge nghĩa là gì)
Hodge
Hodge in English:hodge
Phonetic:Hót-gơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hodge trong tiếng Việt là Hodge. (Hodge là một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường bắt nguồn từ dạng rút gọn của tên riêng Roger.)
Definitions of Hodge
- 1
Example Sentences
formal
“Mr. Hodge presented his findings at the annual conference.”
casual
“The Hodge family has lived in this area for centuries.”
Gia đình Hodge đã sống ở khu vực này hàng thế kỷ.