noun
English to Vietnamese Dictionary
hockey Meaning in Vietnamese (hockey nghĩa là gì)
khúc côn cầu
khúc côn cầu in English:hockey
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hockey trong tiếng Việt là khúc côn cầu. (Khúc côn cầu là một môn thể thao đồng đội được chơi trên sân hoặc trên băng, trong đó hai đội cố gắng ghi bàn bằng cách dùng gậy đánh bóng hoặc đĩa vào khung thành của đối phương.)
Definitions of Hockey
- 1nounkhúc côn cầu
Hockey is a team sport played on a field or ice, in which two teams try to score by hitting a ball or puck into the opposing goal with a stick.
Khúc côn cầu là một môn thể thao đồng đội được chơi trên sân hoặc trên băng, trong đó hai đội cố gắng ghi bàn bằng cách dùng gậy đánh bóng hoặc đĩa vào khung thành của đối phương.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExplorePhrases & Idiomatic Expressions
play hockeycollocation
To participate in the sport of hockey.