noun
English to Vietnamese Dictionary

hockey Meaning in Vietnamese (hockey nghĩa là gì)

khúc côn cầu
khúc côn cầu in English:hockey
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hockey trong tiếng Việt là khúc côn cầu. (Khúc côn cầu là một môn thể thao đồng đội được chơi trên sân hoặc trên băng, trong đó hai đội cố gắng ghi bàn bằng cách dùng gậy đánh bóng hoặc đĩa vào khung thành của đối phương.)

Definitions of Hockey

  1. 1
    noun
    khúc côn cầu

    Hockey is a team sport played on a field or ice, in which two teams try to score by hitting a ball or puck into the opposing goal with a stick.

    Khúc côn cầu là một môn thể thao đồng đội được chơi trên sân hoặc trên băng, trong đó hai đội cố gắng ghi bàn bằng cách dùng gậy đánh bóng hoặc đĩa vào khung thành của đối phương.

Example Sentences

casual

“Field hockey is a very popular sport in India.”

Khúc côn cầu trên cỏ là một môn thể thao rất phổ biến ở Ấn Độ.

casual

“They went to watch an exciting ice hockey match.”

Họ đã đi xem một trận khúc côn cầu trên băng đầy kịch tính.

Phrases & Idiomatic Expressions

play hockeycollocation

To participate in the sport of hockey.