noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hock Meaning in Vietnamese (hock nghĩa là gì)

nounkhớp khoeo
verbcầm cố
khớp khoeo in English:hock
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hock trong tiếng Việt là khớp khoeo, cầm cố. (Khớp ở chân sau của động vật bốn chân, như ngựa hoặc chó, tương ứng với mắt cá chân của con người.)

Definitions of Hock

  1. 1
    noun
    khớp khoeo

    The joint in the hind leg of a quadruped, such as a horse or dog, corresponding to the human ankle.

    Khớp ở chân sau của động vật bốn chân, như ngựa hoặc chó, tương ứng với mắt cá chân của con người.

  2. 2
    verb
    cầm cố

    To pawn an item, typically for a small sum of money, as security for a loan.

    Thế chấp một món đồ, thường với số tiền nhỏ, để đảm bảo cho một khoản vay.

Example Sentences

“The horse injured its hock during the race.”

“He had to hock his watch to pay the rent.”

Anh ta phải cầm cố chiếc đồng hồ của mình để trả tiền thuê nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehocked
present participlehocking
pluralhocks
agent nounhocker