verb
English to Vietnamese Dictionary

reclaim Meaning in Vietnamese (reclaim nghĩa là gì)

khôi phục, giành lại, cải tạo, cứu vớt
khôi phục in English:reclaim
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reclaim trong tiếng Việt là khôi phục, giành lại, cải tạo, cứu vớt. (Giành lại thứ gì đó đã mất, bị lấy đi hoặc từ bỏ, đặc biệt là bằng quyền hoặc nỗ lực.)

Definitions of Reclaim

  1. 1
    verb
    giành lại

    To get back something that was lost, taken away, or given up, especially by right or effort.

    Giành lại thứ gì đó đã mất, bị lấy đi hoặc từ bỏ, đặc biệt là bằng quyền hoặc nỗ lực.

  2. 2
    verb
    cải tạo

    To make land, materials, or other things suitable for use again, especially by processing or clearing.

    Làm cho đất đai, vật liệu hoặc những thứ khác trở nên phù hợp để sử dụng lại, đặc biệt là bằng cách xử lý hoặc dọn dẹp.

  3. 3
    verb
    cứu vớt

    To bring someone back from a bad way of life or behavior to a more acceptable one.

    Đưa ai đó trở lại từ một lối sống hoặc hành vi xấu sang một lối sống hoặc hành vi chấp nhận được hơn.

Example Sentences

“She worked hard to reclaim her reputation after the scandal.”

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để khôi phục danh tiếng của mình sau vụ bê bối.

“Farmers are trying to reclaim the flooded land for cultivation.”

Nông dân đang cố gắng cải tạo vùng đất bị ngập lụt để canh tác.

“The city council decided to reclaim the abandoned building.”

Hội đồng thành phố đã quyết định cải tạo tòa nhà bỏ hoang.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensereclaimed
present participlereclaiming
nounreclamation
agent nounreclaimer

Phrases & Idiomatic Expressions

reclaim one's rightscollocation

To assert and regain one's legal or moral entitlements.

reclaim lost propertycollocation

To recover items that were misplaced or stolen.

reclaim landcollocation

To make land suitable for use again, often from a natural state or after damage.