noun
English to Vietnamese Dictionary
holt Meaning in Vietnamese (holt nghĩa là gì)
chỗ trú ẩn, khu rừng nhỏ, hang
chỗ trú ẩn in English:holt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của holt trong tiếng Việt là chỗ trú ẩn, khu rừng nhỏ, hang. (Một khu rừng nhỏ hoặc lùm cây, thường ở trên đồi hoặc bên sông.)
Definitions of Holt
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralholts