noun
English to Vietnamese Dictionary

holt Meaning in Vietnamese (holt nghĩa là gì)

chỗ trú ẩn, khu rừng nhỏ, hang
chỗ trú ẩn in English:holt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của holt trong tiếng Việt là chỗ trú ẩn, khu rừng nhỏ, hang. (Một khu rừng nhỏ hoặc lùm cây, thường ở trên đồi hoặc bên sông.)

Definitions of Holt

  1. 1
    noun
    khu rừng nhỏ

    A holt is a small wood or a copse, often found on a hill or by a river.

    Một khu rừng nhỏ hoặc lùm cây, thường ở trên đồi hoặc bên sông.

  2. 2
    noun
    hang

    In zoology, a holt refers to the burrow or den of an otter or, less commonly, a badger.

    Trong động vật học, 'holt' là hang hoặc nơi trú ngụ của rái cá hoặc, ít phổ biến hơn, của lửng.

Example Sentences

“The old holt provided shelter for many birds and small animals.”

Khu rừng nhỏ cũ kỹ đã che chở cho nhiều loài chim và động vật nhỏ.

“We spotted a badger emerging from its holt near the riverbank.”

Chúng tôi phát hiện một con lửng chui ra từ hang của nó gần bờ sông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

copsethicketgrove

Inflected Word Forms

pluralholts