noun
English to Vietnamese Dictionary

homie Meaning in Vietnamese (homie nghĩa là gì)

bạn thân
bạn thân in English:homie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homie trong tiếng Việt là bạn thân. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn thân, đặc biệt là người cùng khu phố hoặc nhóm xã hội.)

Definitions of Homie

  1. 1
    noun(informal, colloquial)
    bạn thân

    An informal term for a close friend, especially one from the same neighborhood or social group.

    Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn thân, đặc biệt là người cùng khu phố hoặc nhóm xã hội.

Example Sentences

casual

“My homie from high school just moved to the city.”

Thằng bạn thân hồi cấp ba của tôi vừa chuyển đến thành phố.

casual, greeting

“What's up, homie? Long time no see!”

Ê bạn, lâu rồi không gặp!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

foeenemystranger