noun
English to Vietnamese Dictionary
homie Meaning in Vietnamese (homie nghĩa là gì)
bạn thân
bạn thân in English:homie
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của homie trong tiếng Việt là bạn thân. (Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn thân, đặc biệt là người cùng khu phố hoặc nhóm xã hội.)
Definitions of Homie
- 1noun(informal, colloquial)bạn thân
An informal term for a close friend, especially one from the same neighborhood or social group.
Một thuật ngữ thân mật để chỉ một người bạn thân, đặc biệt là người cùng khu phố hoặc nhóm xã hội.