noun
English to Vietnamese Dictionary

homies Meaning in Vietnamese (homies nghĩa là gì)

bạn bè thân thiết
Từ đồng nghĩa:bạn bèanh emchiến hữu
bạn bè thân thiết in English:homies
Plural: homies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homies trong tiếng Việt là bạn bè thân thiết. (Một danh từ số nhiều dùng để chỉ những người bạn hoặc cộng sự thân thiết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và quen thuộc.)

Definitions of Homies

  1. 1
    noun(colloquial)
    bạn bè thân thiết

    A plural noun referring to close friends or associates, often used in an informal and familiar context.

    Một danh từ số nhiều dùng để chỉ những người bạn hoặc cộng sự thân thiết, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và quen thuộc.

Example Sentences

casual

“I'm heading out with my homies tonight to catch a movie.”

casual

“He always looks out for his homies, no matter what.”

Anh ấy luôn quan tâm đến bạn bè thân thiết của mình, bất kể chuyện gì xảy ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bạn bèanh emchiến hữu

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ thù

In English:

enemiesrivalsstrangers

Inflected Word Forms

nounhomie

Phrases & Idiomatic Expressions

Hang out with the homiescollocation

To spend time casually and socially with close friends.