noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
mates Meaning in Vietnamese (mates nghĩa là gì)
nounbạn bè, đồng nghiệp
verbgiao phối
Từ đồng nghĩa:bạnchiến hữu
bạn bè in English:mates
Plural: mates
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mates trong tiếng Việt là bạn bè, đồng nghiệp, giao phối. (Những người bạn hoặc đồng hành, thường được sử dụng một cách thân mật giữa những người ngang hàng.)
Definitions of Mates
- 1noun(informal)bạn bè
People who are friends or companions, often used informally among peers.
Những người bạn hoặc đồng hành, thường được sử dụng một cách thân mật giữa những người ngang hàng.
- 2noun(casual)đồng nghiệp
Colleagues or associates, especially in a casual or informal work context.
Đồng nghiệp hoặc cộng sự, đặc biệt trong bối cảnh công việc thông thường hoặc không chính thức.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
bạnchiến hữuđồng nghiệp
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemate
past tensemated
present participlemating
nounmate
adjectivemateless