adjective
English to Vietnamese Dictionary
homey Meaning in Vietnamese (homey nghĩa là gì)
ấm cúng, thân mật
ấm cúng in English:homey
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của homey trong tiếng Việt là ấm cúng, thân mật. (Mô tả một địa điểm hoặc bầu không khí ấm áp, thoải mái và gợi nhớ về nhà.)
Definitions of Homey
- 1adjectiveấm cúng
Describing a place or atmosphere that is cozy, comfortable, and reminiscent of a home.
Mô tả một địa điểm hoặc bầu không khí ấm áp, thoải mái và gợi nhớ về nhà.
- 2
Example Sentences
“The small cafe had a very homey atmosphere with soft lighting and comfortable chairs.”
Quán cà phê nhỏ có bầu không khí rất ấm cúng với ánh sáng dịu nhẹ và những chiếc ghế thoải mái.
“She has a homey personality that makes everyone feel at ease.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounhominess