verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

honks Meaning in Vietnamese (honks nghĩa là gì)

verbbóp còi
nountiếng bóp còi
Từ đồng nghĩa:kèntiếng kêu
bóp còi in English:honks
Phonetic:bóp koài
Plural: honks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honks trong tiếng Việt là bóp còi, tiếng bóp còi. (Phát ra âm thanh lớn, chói tai, thường là tiếng còi xe, để cảnh báo hoặc ra hiệu.)

Definitions of Honks

  1. 1
    verb
    bóp còi

    To make a loud, harsh sound, typically with a vehicle's horn, often as a warning or signal.

    Phát ra âm thanh lớn, chói tai, thường là tiếng còi xe, để cảnh báo hoặc ra hiệu.

  2. 2
    noun
    tiếng bóp còi

    A loud, harsh sound, especially one made by a vehicle's horn or a goose.

    Âm thanh lớn, chói tai, đặc biệt là tiếng còi xe hoặc tiếng kêu của ngỗng.

Example Sentences

casual

“The driver honks loudly when he sees a pedestrian crossing the road.”

casual

“She heard several honks from the geese flying high above.”

Cô ấy nghe thấy nhiều tiếng kêu của ngỗng bay cao trên trời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kèntiếng kêu

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

silencesmuffles

Inflected Word Forms

infinitivehonk
past tensehonked
past participlehonked
present participlehonking
nounhonk