noun
English to Vietnamese Dictionary

honking Meaning in Vietnamese (honking nghĩa là gì)

tiếng bóp còi, tiếng bóp còi inh ỏi
tiếng bóp còi in English:honking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honking trong tiếng Việt là tiếng bóp còi, tiếng bóp còi inh ỏi. (Hành động bấm còi xe liên tục hoặc lớn tiếng, thường dùng để ra tín hiệu hoặc bày tỏ sự thiếu kiên nhẫn.)

Definitions of Honking

  1. 1
    noun
    tiếng bóp còi inh ỏi

    The act of repeatedly or loudly sounding a vehicle's horn, often as a signal or an expression of impatience.

    Hành động bấm còi xe liên tục hoặc lớn tiếng, thường dùng để ra tín hiệu hoặc bày tỏ sự thiếu kiên nhẫn.

Example Sentences

casual

“The constant honking of horns in the traffic jam was unbearable.”

Tiếng bóp còi inh ỏi liên tục trong vụ kẹt xe thật không thể chịu nổi.

formal

“He received a warning for excessive honking near the hospital.”

Anh ta đã bị cảnh cáo vì bóp còi quá nhiều gần bệnh viện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tootingblaring

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehonk
third person singularhonks
past tensehonked
past participlehonked
agent nounhonker