interjection
English to Vietnamese Dictionary
hoo Meaning in Vietnamese (hoo nghĩa là gì)
hú
hú in English:hoo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hoo trong tiếng Việt là hú. (Một thán từ dùng để biểu lộ sự phấn khích, ngạc nhiên hoặc để thu hút sự chú ý.)
Definitions of Hoo
- 1interjection(colloquial)hú
An exclamation used to express excitement, surprise, or to attract attention.
Một thán từ dùng để biểu lộ sự phấn khích, ngạc nhiên hoặc để thu hút sự chú ý.