honours Meaning in Vietnamese (honours nghĩa là gì)
Nghĩa của honours trong tiếng Việt là vinh dự, sự tôn kính, vinh danh. (Những sự phân biệt, giải thưởng hoặc đặc quyền đặc biệt được trao cho ai đó như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc thành tích.)
Definitions of Honours
- 1nounvinh dự
Special distinctions, awards, or privileges conferred upon someone as a mark of respect or achievement.
Những sự phân biệt, giải thưởng hoặc đặc quyền đặc biệt được trao cho ai đó như một dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc thành tích.
- 2nounsự tôn kính
Public respect, esteem, or reverence shown to someone, especially at a funeral or memorial.
Sự tôn trọng, kính trọng hoặc sùng kính công khai dành cho ai đó, đặc biệt là tại một đám tang hoặc lễ tưởng niệm.
- 3verbvinh danh
To show great respect for someone or something, or to officially bestow an honour or award upon them.
Thể hiện sự tôn trọng lớn đối với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc chính thức trao một vinh dự hoặc giải thưởng cho họ.
Example Sentences
“She graduated from university with first-class honours.”
Cô ấy tốt nghiệp đại học với bằng danh dự hạng nhất.
“The soldiers were buried with full military honours.”
“The city honours its heroes with a special ceremony.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: