adjective
English to Vietnamese Dictionary

honourable Meaning in Vietnamese (honourable nghĩa là gì)

vinh dự, đáng kính, vinh quang
Từ đồng nghĩa:cao quýtrọng vọng
vinh dự in English:honourable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honourable trong tiếng Việt là vinh dự, đáng kính, vinh quang. (Xứng đáng hoặc giành được sự tôn vinh và kính trọng do có phẩm chất tốt hoặc tiêu chuẩn đạo đức cao.)

Definitions of Honourable

  1. 1
    adjective(formal)
    đáng kính

    Deserving or winning honour and respect due to good character or high moral standards.

    Xứng đáng hoặc giành được sự tôn vinh và kính trọng do có phẩm chất tốt hoặc tiêu chuẩn đạo đức cao.

  2. 2
    adjective
    vinh quang

    Bringing credit or distinction to a person or group.

    Mang lại sự tín nhiệm hoặc danh dự cho một người hoặc một nhóm.

Example Sentences

“He is an honourable man who always keeps his promises.”

“It was an honourable defeat, as they fought bravely.”

Đó là một thất bại vinh quang, vì họ đã chiến đấu dũng cảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cao quýtrọng vọng

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

hèn hạđáng khinh

In English:

dishonourabledisreputableshamefulignoble

Inflected Word Forms

gerundhonouring
nounhonour
adjectivehonoured
adverbhonourably