noun
English to Vietnamese Dictionary

hooking Meaning in Vietnamese (hooking nghĩa là gì)

móc, hành động móc hoặc giữ chặt cái gì đó, hành vi phạm lỗi trong thể thao
móc in English:hooking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hooking trong tiếng Việt là móc, hành động móc hoặc giữ chặt cái gì đó, hành vi phạm lỗi trong thể thao. (Hành động bắt hoặc giữ chặt một thứ gì đó, thường bằng móc hoặc bằng cách vướng víu.)

Definitions of Hooking

  1. 1
    noun
    hành động móc hoặc giữ chặt cái gì đó

    The action of catching or securing something, often with a hook or by entanglement.

    Hành động bắt hoặc giữ chặt một thứ gì đó, thường bằng móc hoặc bằng cách vướng víu.

  2. 2
    noun(colloquial)
    hành vi phạm lỗi trong thể thao

    An illegal maneuver in sports where a player uses their stick or arm to impede an opponent's progress.

    Một động tác phạm luật trong thể thao, trong đó một cầu thủ sử dụng gậy hoặc cánh tay của mình để cản trở sự di chuyển của đối thủ.

Example Sentences

“The fisherman was skilled at hooking large fish.”

“The team was penalized for illegal hooking during the game.”

Đội đã bị phạt vì hành vi phạm lỗi trái phép trong trận đấu.

“She demonstrated the proper technique for hooking the rug.”

Cô ấy đã trình diễn kỹ thuật đúng để móc tấm thảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releasingunhooking

Inflected Word Forms

infinitivehook
infinitiveunhook
nounhook
agent nounhooker
adjectivehooked