noun
English to Vietnamese Dictionary
horseshit Meaning in Vietnamese (horseshit nghĩa là gì)
phân ngựa, chuyện vớ vẩn
phân ngựa in English:horseshit
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của horseshit trong tiếng Việt là phân ngựa, chuyện vớ vẩn. (Một thuật ngữ tục tĩu dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn sai sự thật, vô nghĩa hoặc vô giá trị.)
Definitions of Horseshit
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“Don't give me that horseshit, I know what really happened.”
Đừng có nói chuyện vớ vẩn với tôi, tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
casual
“He was talking complete horseshit about his achievements.”
Anh ta đang nói những chuyện hoàn toàn vô nghĩa về thành tích của mình.
casual
“The stable smelled strongly of horseshit and hay.”
Chuồng ngựa bốc mùi nồng nặc phân ngựa và cỏ khô.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhorse manure