noun
English to Vietnamese Dictionary
huckleberry Meaning in Vietnamese (huckleberry nghĩa là gì)
quả mâm xôi đen, thứ không đáng kể
quả mâm xôi đen in English:huckleberry
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của huckleberry trong tiếng Việt là quả mâm xôi đen, thứ không đáng kể. (Một loại quả nhỏ, màu sẫm, ăn được, giống quả việt quất, thường mọc ở vùng núi Bắc Mỹ.)
Definitions of Huckleberry
- 1
- 2noun(informal)thứ không đáng kể
An informal term used to refer to a person or thing of little consequence or importance, often used in negative constructions like 'not worth a huckleberry'.
Một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ một người hoặc vật có ít hậu quả hoặc tầm quan trọng, thường được sử dụng trong các cấu trúc phủ định như 'không đáng một xu'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhuckleberry