noun
English to Vietnamese Dictionary

hubby Meaning in Vietnamese (hubby nghĩa là gì)

chồng
chồng in English:hubby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hubby trong tiếng Việt là chồng. (Một cách gọi thân mật và trìu mến mà người vợ dùng để gọi chồng mình.)

Definitions of Hubby

  1. 1
    noun(informal)
    chồng

    An informal and affectionate term used by a wife to refer to her husband.

    Một cách gọi thân mật và trìu mến mà người vợ dùng để gọi chồng mình.

Example Sentences

casual

“My hubby surprised me with a romantic dinner last night.”

Chồng tôi đã làm tôi ngạc nhiên với một bữa tối lãng mạn tối qua.

casual

“She loves spending weekends with her hubby and kids.”

Cô ấy thích dành những ngày cuối tuần bên chồng và các con.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounhusband
nounspouse