noun
English to Vietnamese Dictionary
spouse Meaning in Vietnamese (spouse nghĩa là gì)
vợ chồng, vợ hoặc chồng
vợ chồng in English:spouse
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của spouse trong tiếng Việt là vợ chồng, vợ hoặc chồng. (Một người vợ hoặc người chồng, được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.)
Definitions of Spouse
- 1nounvợ hoặc chồng
A husband or wife, considered in relation to their partner, typically in a formal or legal context.
Một người vợ hoặc người chồng, được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
adjectivespousal