noun
English to Vietnamese Dictionary

spouse Meaning in Vietnamese (spouse nghĩa là gì)

vợ chồng, vợ hoặc chồng
vợ chồng in English:spouse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spouse trong tiếng Việt là vợ chồng, vợ hoặc chồng. (Một người vợ hoặc người chồng, được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.)

Definitions of Spouse

  1. 1
    noun
    vợ hoặc chồng

    A husband or wife, considered in relation to their partner, typically in a formal or legal context.

    Một người vợ hoặc người chồng, được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Example Sentences

casual

“My spouse and I are planning a trip to the mountains next month.”

Vợ chồng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến núi vào tháng tới.

formal

“Each employee is allowed to bring one spouse or guest to the annual company dinner.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivespousal