hum Meaning in Vietnamese (hum nghĩa là gì)
Nghĩa của hum trong tiếng Việt là ngân nga, tiếng ngân nga. (Phát ra một âm thanh trầm, liên tục, rù rì, thường là với đôi môi mím chặt hoặc do một vật thể.)
Definitions of Hum
- 1verbngân nga
To make a low, continuous, murmuring sound, often with closed lips or by an object.
Phát ra một âm thanh trầm, liên tục, rù rì, thường là với đôi môi mím chặt hoặc do một vật thể.
- 2nountiếng ngân nga
A low, continuous, murmuring sound, such as that made by an insect, a machine, or a person.
Một âm thanh trầm, liên tục, rù rì, như tiếng côn trùng, máy móc, hoặc con người.
Example Sentences
“She started to hum a cheerful tune while doing the dishes.”
Cô ấy bắt đầu ngân nga một giai điệu vui vẻ trong khi rửa bát.
“The constant hum of the air conditioner was quite soothing.”
Tiếng ù ù liên tục của máy điều hòa khá êm dịu.
“The bees hummed around the flowers in the garden.”