noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

murmur Meaning in Vietnamese (murmur nghĩa là gì)

nounlẩm bẩm, tiếng rì rầm
verblẩm bẩm
lẩm bẩm in English:murmur
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của murmur trong tiếng Việt là lẩm bẩm, tiếng rì rầm. (Một âm thanh nhỏ, trầm và không rõ ràng do một người hoặc một nhóm người nói nhỏ hoặc ở xa.)

Definitions of Murmur

  1. 1
    noun
    tiếng rì rầm

    A soft, low, and indistinct sound made by a person or group of people speaking quietly or at a distance.

    Một âm thanh nhỏ, trầm và không rõ ràng do một người hoặc một nhóm người nói nhỏ hoặc ở xa.

  2. 2
    verb
    lẩm bẩm

    To say something in a low, soft, or indistinct voice.

    Nói điều gì đó bằng giọng trầm, nhỏ hoặc không rõ ràng.

Example Sentences

casual

“A murmur of approval ran through the crowd.”

Một tiếng rì rầm tán thành vang lên trong đám đông.

casual

“He murmured a few words of apology.”

Anh ấy lẩm bẩm vài lời xin lỗi.

medical

“The doctor listened to the faint heart murmur.”

Bác sĩ lắng nghe tiếng tim đập nhỏ, yếu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensemurmured
present participlemurmuring
agent nounmurmurer