verb
English to Vietnamese Dictionary

humiliate Meaning in Vietnamese (humiliate nghĩa là gì)

làm bẽ mặt
làm bẽ mặt in English:humiliate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của humiliate trong tiếng Việt là làm bẽ mặt. (Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ và ngớ ngẩn bằng cách làm tổn thương phẩm giá và lòng tự trọng của họ, đặc biệt là trước công chúng.)

Definitions of Humiliate

  1. 1
    verb
    làm bẽ mặt

    To make someone feel ashamed and foolish by injuring their dignity and self-respect, especially publicly.

    Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ và ngớ ngẩn bằng cách làm tổn thương phẩm giá và lòng tự trọng của họ, đặc biệt là trước công chúng.

Example Sentences

casual

“He tried to humiliate her in front of her colleagues.”

general

“It is wrong to humiliate someone for their mistakes.”

Thật sai lầm khi làm bẽ mặt ai đó vì những sai lầm của họ.

general

“The defeat was a humiliating experience for the team.”

Trận thua là một trải nghiệm đáng bẽ mặt đối với đội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehumiliated
present participlehumiliating
nounhumiliation
agent nounhumiliator