adjective
English to Vietnamese Dictionary

hypnotized Meaning in Vietnamese (hypnotized nghĩa là gì)

thôi miên, bị thôi miên
thôi miên in English:hypnotized
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hypnotized trong tiếng Việt là thôi miên, bị thôi miên. (Ở trong trạng thái giống như ngủ, trong đó người đó chỉ phản ứng với những gợi ý của người thôi miên.)

Definitions of Hypnotized

  1. 1
    adjective
    bị thôi miên

    To be in a state resembling sleep, in which the person responds only to the suggestions of the hypnotist.

    Ở trong trạng thái giống như ngủ, trong đó người đó chỉ phản ứng với những gợi ý của người thôi miên.

Example Sentences

“She felt completely hypnotized by the speaker's powerful voice.”

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị thôi miên bởi giọng nói mạnh mẽ của diễn giả.

“The audience was hypnotized by the magician's trick.”

Khán giả bị thôi miên bởi màn ảo thuật của nhà ảo thuật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

entrancedmesmerizedspellboundcaptivated

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivehypnotize
nounhypnosis
agent nounhypnotist
adjectivehypnotic
adverbhypnotically